Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Or Roizman

Hapoel Kfar SabaKhông rõISR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Or Roizman là không rõ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202119200 nghìn €
03/06/202220200 nghìn €
19/12/202220200 nghìn €
28/05/202321200 nghìn €
21/12/202321200 nghìn €
16/06/202422200 nghìn €
29/12/202422150 nghìn €
12/06/202523150 nghìn €
29/12/202523150 nghìn €
28/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Maccabi Tel AvivHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel Kfar SabaMaccabi Tel AvivCho mượn—
22/07/2025Maccabi Tel AvivHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
29/06/2025Ironi TiberiasMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/01/2025Maccabi Tel AvivIroni TiberiasChuyển nhượng—
29/01/2025Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Tel AvivCho mượn—
03/07/2024Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel JerusalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
09/07/2023Maccabi Tel AvivHapoel JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2023Sekzia Ness ZionaMaccabi Tel AvivCho mượn—
06/07/2022Maccabi Tel AvivSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
29/06/2022Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
03/07/2021Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com