Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Or Dasa

Hapoel Kfar ShalemTiền vệISR
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Or Dasa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.

Tiểu sử Or Dasa

Or Dasa là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Hapoel Kfar Shalem, mang quốc tịch Israel và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, thuận chân phải và sinh ngày 20/09/1998. Ở Israel Leumit League, cầu thủ có 4 trận với 360 phút thi đấu trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/08/2026, từ Hapoel Nof HaGalil sang Hapoel Kfar Shalem.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201820300 nghìn €
27/06/201920400 nghìn €
27/12/201921550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
06/07/202021500 nghìn €
25/12/202022400 nghìn €
28/05/202122300 nghìn €
26/12/202123300 nghìn €
30/05/202223300 nghìn €
19/12/202224300 nghìn €
28/05/202324200 nghìn €
21/12/202325150 nghìn €
16/06/202425150 nghìn €
29/12/202426150 nghìn €
06/07/202526150 nghìn €
21/12/202527150 nghìn €
28/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Hapoel Nof HaGalilHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
10/02/2026Ashdod MSHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
20/07/2025Hapoel Umm Al FahmAshdod MSChuyển nhượng—
03/09/2024Hapoel AkkoHapoel Umm Al FahmChuyển nhượng—
30/09/2023Free playerHapoel AkkoChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel Ramat GanFree playerTrở lại—
02/10/2022FC AroucaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
23/07/2021Hapoel RaananaFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel Kfar SabaHapoel RaananaCho mượn—
13/08/2020Hapoel RaananaHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
10/07/2019Maccabi Tel AvivHapoel RaananaHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
29/06/2019Hapoel RaananaMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/01/2018Maccabi Tel AvivHapoel RaananaChuyển nhượng—
13/01/2018Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com