
onurhan babuscu là không rõ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Lafnitz.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2020 | 16 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/09/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Admira Wacker II | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Gaziantep FK | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Anadolu Universitesi | Gaziantep FK | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Gaziantep FK | Anadolu Universitesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | TSV Hartberg | Gaziantep FK | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Gaziantep FK | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Admira Wacker | Gaziantep FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2011 | ASK Bad Vöslau Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |