
Onur Yıldırım là thủ môn 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Silivrispor.
Tiểu sử Onur Yıldırım
Silivrispor hiện có thủ môn Onur Yıldırım (20 tuổi), mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Thống kê ghi nhận 5 trận ra sân tại Turkish Third League với tổng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất đạt 75 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/08/2026 từ Umraniyespor đến Silivrispor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 3-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/10/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/08/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Umraniyespor | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ümraniyespor U19 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2021 | Sultanbeyli Belediye Spor Youth | Ümraniyespor U19 | Chuyển nhượng | — |