
Onur Unlucifci là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Tiểu sử Onur Unlucifci
Onur Unlucifci là tiền đạo thi đấu cho Kickers Offenbach, mang quốc tịch Germany, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, thuận chân trái và sinh ngày 24/04/1997. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 12/10/2026, từ Free Player đến Kickers Offenbach. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/04/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Free Player | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Kickers Offenbach | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | FSV Frankfurt | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Waldhof Mannheim | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | SG Sonnenhof Grossaspach | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Würzburger Kickers | SG Sonnenhof Grossaspach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wurzburger Kickers II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FSV Frankfurt U19 | Wurzburger Kickers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Frankfurt U17 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FSV Frankfurt Youth | FSV Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |