
Onur Ulaş là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 339 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 69% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/232 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/26 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 4/5 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/93 | 3 | 7/10 | V | 7,18 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/09/2016 | 19 | — |
| 13/02/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Boluspor | Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Somaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Ödemis Spor | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Somaspor | Ödemis Spor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Ayvalikgucu Belediyespor | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2016 | Nigde Belediyespor | Ayvalikgucu Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ayvalikgucu Belediyespor | Nigde Belediyespor | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | Nigde Belediyespor | Ayvalikgucu Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | 68 Yeni Aksaray Spor | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | Unknown | 68 Yeni Aksaray Spor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh74
- Thể lực58