
Onur Ergun
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Onur Ergun là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/70 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/2 | V | 6,43 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/03/2021 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 925 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/03/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | Atakas Hatayspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Istanbulspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 03/03/2023 | Atakas Hatayspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Istanbulspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Bucaspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2012 | Cigli Belediyespor | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2011 | Menemen Belediye Spor | Cigli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2008 | Unknown | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2007 | Karsiyaka Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2005 | Unknown | Karsiyaka Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực49