
Onur Bulut
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Onur Bulut là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 2/6 | V | 6,15 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/04/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 3 | 6/7 | — | 7,52 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/10/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/03/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/03/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 3,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 850 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Besiktas JK | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 07/02/2023 | Kayserispor | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/07/2021 | Alanyaspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Caykur Rizespor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Alanyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Eintracht Braunschweig | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | SC Freiburg | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | VfL Bochum 1848 | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2012 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SF Oestrich-Iserlohn Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FSV Werdohl Youth | SF Oestrich-Iserlohn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực49