Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Onur Atasayar

Ankaraspor FKHậu vệTUR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Onur Atasayar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaraspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131825 nghìn €
18/03/201419100 nghìn €
07/07/20141975 nghìn €
21/07/201520150 nghìn €
31/08/201621150 nghìn €
08/01/201722300 nghìn €
08/06/201722550 nghìn €
11/02/201823450 nghìn €
28/05/201823300 nghìn €
03/01/201924200 nghìn €
03/06/201924200 nghìn €
03/02/202025200 nghìn €
26/08/202025125 nghìn €
29/12/202025300 nghìn €
01/06/202126400 nghìn €
16/01/202227300 nghìn €
09/06/202227200 nghìn €
26/10/202227125 nghìn €
13/03/202328225 nghìn €
07/06/202328225 nghìn €
19/10/202328200 nghìn €
28/12/202328150 nghìn €
25/03/202429100 nghìn €
12/06/20242950 nghìn €
15/10/20242950 nghìn €
08/01/20253050 nghìn €
01/04/20253050 nghìn €
24/06/20253050 nghìn €
04/01/20263125 nghìn €
04/06/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FethiyesporAnkaraspor FKChuyển nhượng—
17/08/2025BolusporFethiyesporChuyển nhượng—
22/07/2024KocaelisporBolusporChuyển nhượng—
30/06/2023UmraniyesporKocaelisporChuyển nhượng—
19/07/2022BursasporUmraniyesporChuyển nhượng—
12/01/2017AnkaragucuBursasporHết hạn mượn 0.235M €235 nghìn €
30/06/2013MKE Ankaragücü U21AnkaragucuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com