
Onel Hernández là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CUB, hiện khoác áo Port Vale.
Tiểu sử Onel Hernández
Onel Hernández là tiền đạo người Cuba, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Port Vale. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 76 kg và thi đấu được bằng cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, Onel Hernández ra sân 12 trận với 622 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,52. Theo từng giải, cầu thủ có 8 trận tại Hạng Tư Anh, 1 trận tại Cúp EFL với 1 bàn và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 507 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 33% | 0 | 0 | 8,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/115 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/89 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 52
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 8,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/14 | 2 | 3/12 | — | 7,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 16/19 | 1 | 4/11 | — | 6,71 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Chesterfield | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/29 | 0 | 3/9 | — | 8,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 5/10 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 5,73 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/21 | 2 | 4/14 | — | 6,67 |