Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ondřej Mihálik

FC Hradec KrálovéTiền đạoCZE
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ondřej Mihálik là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—542900003074%41%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ondřej Mihálik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-0820020115/1926/11—6,59
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-445000004/500/1—6,27
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-121000005/500/2—6,42
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-28200000—0——6,90
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-1900010018/2013/9—6,42
09/08/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-110000000/100/3—6,61
02/08/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 0-064001005/600/4—6,16
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Tromso ILT 3-16910000—0——6,99
27/07/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-1890000011/1604/5—6,09
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Tromso ILT 1-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201517250 nghìn €
13/10/201518250 nghìn €
02/08/201619250 nghìn €
15/10/201619350 nghìn €
18/12/201619450 nghìn €
14/04/201720650 nghìn €
09/06/201720700 nghìn €
06/10/201720800 nghìn €
20/12/201720850 nghìn €
11/06/201821750 nghìn €
20/01/201921400 nghìn €
11/06/201922400 nghìn €
06/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
09/07/202023400 nghìn €
26/12/202023350 nghìn €
24/06/202124300 nghìn €
25/12/202124350 nghìn €
21/06/202225350 nghìn €
13/12/202225450 nghìn €
19/06/202326450 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
26/03/202426200 nghìn €
04/06/202427175 nghìn €
19/12/202427200 nghìn €
16/06/202528225 nghìn €
21/12/202528225 nghìn €
23/03/202628300 nghìn €
19/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241.FC SlováckoFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
09/08/2022FC Viktoria Plzeň1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2022Dynamo Ceske BudejoviceFC Viktoria PlzeňCho mượn—
01/07/2021FC Viktoria PlzeňDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/06/2020AZ AlkmaarFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/06/2020FC Viktoria PlzeňAZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2019AZ AlkmaarFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
24/01/2018FK JablonecAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2015FC Sellier & Bellot VlašimFK JablonecCho mượn—
30/09/2015FK JablonecFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
31/12/2014FK Jablonec U19FK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2014FK Jablonec U17FK Jablonec U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FK Jablonec YouthFK Jablonec U17Chuyển nhượng—
05/10/2005SK Viktorie Janov nad Nisou Yth. (-2019)FK Jablonec YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com