Ondrej Ctvrtnicek là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Strani.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2004 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2005 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/04/2005 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2006 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/01/2007 | 21 | 750 nghìn € |
| 26/05/2007 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2007 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2008 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2010 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2010 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2011 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 27 | 11,0 triệu € |
| 25/10/2012 | 27 | 12,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 27 | 12,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 28 | 16,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 28 | 15,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 29 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 29 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 30 | 9,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 6,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 31 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 31 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 32 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 33 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 33 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 34 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 34 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 36 | 750 nghìn € |
| 06/09/2021 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 27 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2018 | MFK Skalica | Velke Ludince | Hết hạn mượn Free | — |
| 27/07/2017 | KFC Komarno | MFK Skalica | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2016 | ASV Draßburg | KFC Komarno | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2016 | Velky Meder | ASV Draßburg | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2013 | HFK Olomouc | Velky Meder | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2009 | 1.FC Slovácko | HFK Olomouc | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2007 | Spartak Trnava | 1.FC Slovácko | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2006 | 1.FC Slovácko | Spartak Trnava | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2006 | Kerkyra | 1.FC Slovácko | Hết hạn mượn | — |
| 01/09/2005 | 1.FC Slovácko | Kerkyra | Hết hạn mượn 75k € | 75 nghìn € |