Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Onat Kutay Kurt

Inegol Kafkas GenclikTiền đạoTUR
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Onat Kutay Kurt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegol Kafkas Genclik.

Tiểu sử Onat Kutay Kurt

Onat Kutay Kurt là tiền đạo của Inegol Kafkas Genclik, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 41 phút thi đấu tại Turkish Second League. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/08/2026, từ Free player đến Inegol Kafkas Genclik. Cầu thủ cao 196 cm và nặng 86 kg, thuận chân phải, sinh ngày 08/07/1998. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—504700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 47 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 10 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192175 nghìn €
26/08/20202275 nghìn €
29/12/202022200 nghìn €
16/01/202223200 nghìn €
09/06/202223225 nghìn €
04/01/202324125 nghìn €
06/03/202324—
26/08/20232510 nghìn €
28/12/20232525 nghìn €
02/06/20242550 nghìn €
02/01/20252675 nghìn €
12/01/202526—
08/10/20262810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Free playerInegol Kafkas GenclikChuyển nhượng—
01/12/2025SilivrisporFree playerTrở lại—
10/07/2025Ergene VelimeseSilivrisporChuyển nhượng—
12/01/2025Menemen Belediye SporErgene VelimeseChuyển nhượng—
29/06/2024Arnavutköy BGSMenemen Belediye SporCho mượn—
10/01/2024Menemen Belediye SporArnavutköy BGSChuyển nhượng—
11/07/2023Artvin HopasporMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
05/02/2023Beykoz AnadoluArtvin HopasporChuyển nhượng—
02/02/2023DiyarbakirsporBeykoz AnadoluCho mượn—
23/08/2022Beykoz AnadoluDiyarbakirsporChuyển nhượng—
29/06/2021DiyarbakirsporBeykoz AnadoluCho mượn—
20/01/2021Beykoz AnadoluDiyarbakirsporChuyển nhượng—
10/09/2020Ergene VelimeseBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
27/07/2017Galatasaray U19Ergene VelimeseChuyển nhượng—
31/08/2016Corlu Spor 1947Galatasaray U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com