Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omurcan Artan

Batman PetrolsporHậu vệTUR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Omurcan Artan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—954990015082%53%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/200 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
17
Phá bóng
26
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omurcan Artan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-2750000016/1911/3—6,40
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2900100233/4015/9—6,73
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-237001009/1401/3V5,79
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4890010128/3434/10—5,96
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3820010025/2801/5—6,49
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0850020038/4514/6V6,60
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1270000113/1637/9—6,90
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-16000001/201/1—6,59
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20202175 nghìn €
15/03/202121125 nghìn €
20/05/202121125 nghìn €
16/01/202222175 nghìn €
09/06/202222200 nghìn €
26/10/202223200 nghìn €
02/04/202323200 nghìn €
22/06/202323175 nghìn €
26/09/202324150 nghìn €
20/12/202324150 nghìn €
14/03/202424150 nghìn €
30/05/202424200 nghìn €
03/10/202425250 nghìn €
22/12/202425225 nghìn €
19/03/202525225 nghìn €
17/06/202525200 nghìn €
28/12/202526350 nghìn €
31/05/202626350 nghìn €
05/10/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BolusporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
06/08/2025Gaziantep FKBolusporChuyển nhượng—
29/06/2023Beykoz AnadoluGaziantep FKCho mượn—
16/02/2023Gaziantep FKBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
30/06/2022GenclerbirligiGaziantep FKChuyển nhượng—
02/08/2020Hacettepe SporGenclerbirligiCho mượn—
27/08/2019GenclerbirligiHacettepe SporChuyển nhượng—
30/06/2019Genclerbirligi Ankara U21GenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2017Genclerbirligi Ankara U19Genclerbirligi Ankara U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com