
Omid Ghorbani
Hậu vệ
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Omid Ghorbani là hậu vệ 33 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/07/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | FC Yasa | Esteghlal B FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free Player | FC Yasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Petro Palayesh | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2024 | Sepidrood Rasht | Petro Palayesh | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Ario Eslamshahr | Sepidrood Rasht | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Vanpars | Ario Eslamshahr | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Mes Shahr Babak FC | Vanpars | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Shahrdari Mahshahr | Mes Shahr Babak FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Damash Gilan FC | Shahrdari Mahshahr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Esteghlal Jonub FC | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Baadraan Novin Tehran | Esteghlal Jonub FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saba Battery | Baadraan Novin Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Badr Hormozgan FC | Saba Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Moghavemat Tehran U19 A | Badr Hormozgan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Steel Azin FC U19 | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |