Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omid Ebrahimi

Lusail Sports ClubTiền vệIRI
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Omid Ebrahimi là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lusail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—664880002086%37%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/252 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omid Ebrahimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 0-0900000031/3915/7V6,22
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-1890000051/5602/4—6,67
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0800020147/5102/8—6,80
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubT 4-0680000021/2701/6—6,43
28/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 3-3860000039/4701/3—6,51
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-1750000029/3211/4—6,63
02/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 4-6690000137/4001/2V6,21
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 2-3770000138/4225/5—6,51
13/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 3-0670000135/4237/10—6,27
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-2710000148/5901/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 650 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/201123250 nghìn €
29/10/201225650 nghìn €
07/02/201325800 nghìn €
24/06/2013251,2 triệu €
23/01/2014261,2 triệu €
29/06/2014261,0 triệu €
09/01/2015271,2 triệu €
29/06/2015271,5 triệu €
31/12/2015281,5 triệu €
09/06/2016281,5 triệu €
08/01/2017291,2 triệu €
09/07/2017291,2 triệu €
08/01/2018301,2 triệu €
08/06/2018301,2 triệu €
02/05/2019311,0 triệu €
12/12/2019321,0 triệu €
07/04/202032800 nghìn €
30/12/202033650 nghìn €
12/08/202133550 nghìn €
09/01/202234400 nghìn €
24/05/202234325 nghìn €
09/11/202235250 nghìn €
29/05/202335200 nghìn €
26/11/202336200 nghìn €
01/05/202436150 nghìn €
09/12/202437150 nghìn €
27/05/202537150 nghìn €
29/12/202538125 nghìn €
13/05/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Al-Shamal Sports ClubLusail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Wakrah Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
17/07/2021Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2020KAS EupenAl-Ahli Sports Club(Qatar)Cho mượn—
31/08/2019Al-Ahli Sports Club(Qatar)KAS EupenChuyển nhượng—
09/07/2018Esteghlal TehranAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2014SepahanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2010Shahrdari Bandar AbbasSepahanChuyển nhượng—
30/06/2009Foolad HormozganShahrdari Bandar AbbasChuyển nhượng—
30/06/2007Bank Melli FCFoolad HormozganChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com