Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ömer Kuşan

GMG KastamonusporTiền đạo
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ömer Kuşan là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.

Tiểu sử Ömer Kuşan

Ömer Kuşan là tiền đạo người Turkey, hiện thi đấu cho GMG Kastamonuspor. Anh sinh ngày 29/08/1999, hiện 27 tuổi, cao 172 cm và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân với 213 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường của anh là 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
228Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5322810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 228 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20222225 nghìn €
19/06/20222250 nghìn €
04/01/202323100 nghìn €
25/06/202323125 nghìn €
28/12/202324100 nghìn €
02/06/202424150 nghìn €
02/01/202525100 nghìn €
19/06/202525100 nghìn €
04/01/202626125 nghìn €
04/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Adana 01 FKKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
03/07/2025GMG KastamonusporAdana 01 FKChuyển nhượng—
02/07/2024IskenderunsporGMG KastamonusporChuyển nhượng—
27/07/2023Karacabey BelediyesporIskenderunsporChuyển nhượng—
06/07/2021Izmir Coruhlu FKKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
19/09/2019Yalova KadiköyIzmir Coruhlu FKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com