
Omer Hanin là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
31Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 31 | 12 | 16 | 63% | 100% | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/243 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/132 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 90 | 7 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | 5,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 77 | 4 | 3 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 24/32 | 0 | 3/3 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 31/54 | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 7 | 3 | 0 | 28/47 | 0 | — | — | 8,23 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 6 | 3 | 0 | 16/28 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/03/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | MSV Duisburg | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2025 | Hapoel Haifa | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Waldhof Mannheim | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Free player | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Frankfurt | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Mainz II | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Hadera | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Rishon leZion U19 | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2015 | Hapoel Raanana Roei U19 | Hapoel Rishon leZion U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2015 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Raanana Roei U19 | Chuyển nhượng | — |