Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ömer Bayram

KasimpasaHậu vệTUR
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ömer Bayram là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ömer Bayram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 1-0891011031/3327/12—8,39
26/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First League@ IstanbulsporB 1-3dự bị00000—0———
11/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-0dự bị00000—0———
07/04/2026Turkish First League@ BandirmasporH 0-01000000/10——6,49
04/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporT 3-012000019/1001/1—7,14
22/03/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,7 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20091750 nghìn €
19/08/201019100 nghìn €
27/06/201119150 nghìn €
20/10/201120350 nghìn €
19/01/201220500 nghìn €
05/01/201321800 nghìn €
13/06/2013211,0 triệu €
26/01/2014221,2 triệu €
10/08/2014231,2 triệu €
04/01/2015231,2 triệu €
07/06/2015231,7 triệu €
17/01/2016242,5 triệu €
14/07/2016242,8 triệu €
09/01/2017252,5 triệu €
08/06/2017252,5 triệu €
11/02/2018262,0 triệu €
28/05/2018262,0 triệu €
03/01/2019271,4 triệu €
26/03/201927800 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
03/10/201928900 nghìn €
02/01/2020281,7 triệu €
24/03/2020283,6 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
03/08/2020292,8 triệu €
22/12/2020292,3 triệu €
15/03/2021291,6 triệu €
20/05/2021291,3 triệu €
11/10/2021301,2 triệu €
03/01/202230700 nghìn €
30/03/202230450 nghìn €
31/05/202230250 nghìn €
14/11/202231250 nghìn €
02/04/202331200 nghìn €
22/06/202331200 nghìn €
19/10/202332200 nghìn €
28/12/20233275 nghìn €
25/03/20243275 nghìn €
12/06/20243250 nghìn €
15/10/20243350 nghìn €
08/01/20253350 nghìn €
01/04/20253350 nghìn €
24/06/20253350 nghìn €
28/12/20253450 nghìn €
31/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SariyerKasimpasaChuyển nhượng—
03/08/2025AmedsporSariyerChuyển nhượng—
25/07/2024EyupsporAmedsporChuyển nhượng—
07/09/2022GalatasarayEyupsporChuyển nhượng—
30/08/2018AkhisarsporGalatasarayHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2016KayserisporAkhisarsporChuyển nhượng—
30/06/2012NAC BredaKayserisporHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
12/12/2009NAC Breda U19NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2008NAC Breda U17NAC Breda U19Chuyển nhượng—
30/06/2006NAC Breda (Youth)NAC Breda U17Chuyển nhượng—
30/06/2005VV Baronie YouthNAC Breda (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com