
Omer Abdukerim là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 12 | 1.128 | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 78% | 34% | 5 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.128 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/496 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/68 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/113 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 65
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/44 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 39/51 | 2 | 4/9 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | V | 5,84 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 1/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực26