
Omenuke Mfulu
Tiền vệCOD
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Omenuke Mfulu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Free Player | Athletic Club Torrellano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ponferradina | Free Player | Trở lại | — |
| 11/03/2026 | Free Player | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | RC Deportivo | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2024 | UD Las Palmas | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Elche CF | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star FC 93 | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Stade DE Reims | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2014 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2013 | Lille B | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Strasbourg U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Ivry U17 | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Ivry Youth | US Ivry U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực48