
Omari Kellyman
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Omari Kellyman là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Omari Kellyman
Omari Kellyman là tiền vệ quốc tịch England, 21 tuổi, hiện thi đấu cho RC Strasbourg Alsace. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân, 28 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng mới nhất ghi ngày 24/08/2026 ở loại Hết hạn mượn, từ Chelsea U21 sang RC Strasbourg Alsace với phí 6,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Western Sydney Wanderers FC | T 6-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 4-5 | 33 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 15/17 | 1 | 4/8 | V | 7,91 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 5-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 3 | 6/7 | — | 7,40 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4/7 | 1 | 7/12 | — | 8,66 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 8/16 | — | 6,31 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5/9 | 3 | 5/15 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/05/2026 | 20 | 1,7 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Chelsea U21 | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/05/2026 | Cardiff City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Chelsea U21 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aston Villa U23 | Chelsea U21 | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2022 | Derby County U18 | Aston Villa U18 | Hết hạn mượn 0.725M € | 725 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực42