
Omari Forson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 140 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 41% | 0 | 0 | 7,79 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 71% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/24 | 0 | 3/8 | — | 7,38 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 28/32 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Serie B | vs Venezia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Manchester United | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Tottenham Hotspur (Youth) | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | West Ham United Youth | Tottenham Hotspur (Youth) | Chuyển nhượng | — |