
Omar Yahya
Hậu vệQAT
1992Năm sinh
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Omar Yahya là hậu vệ sinh năm 1992 quốc tịch QAT.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | Đ | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/05/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/04/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/05/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2025 | Umm Salal | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2015 | Al-Sadd SC Olympic | Umm Salal | Chuyển nhượng tự do | — |