
Omar Vasquez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/09/2010 | 21 | 850 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 850 nghìn € |
| 18/12/2012 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/05/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 550 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/11/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/01/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/03/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/08/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 33 | 425 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/10/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Free Player | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Universidad de Huánuco | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2023 | Deportivo Union Comercio | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Llaneros FC | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Royal Pari FC | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Aguilas Doradas | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Patriotas FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Internacional de Bogota | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Millonarios | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2014 | Queretaro FC | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Delfines del Carmen (- 2014) | Queretaro FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Queretaro FC | Delfines del Carmen (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Millonarios | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Girardot FC | Millonarios | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Millonarios FC B | Girardot FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Millonarios U20 | Millonarios FC B | Chuyển nhượng | — |