
Omar Sowunmi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 63% | 70% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57% | 62% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/177 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/42 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/93 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/4 | — | 6,04 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 6/9 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 5/11 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 9/9 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 5/9 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/21 | 0 | 12/16 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/23 | 2 | 8/10 | — | 5,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 4/8 | V | 5,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 8/10 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 5/7 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/11/2016 | 0 | — |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh74
- Thể lực55