
Omar Sowe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
17/33Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 15 | 8 | 728 | 6 | 0 | 1 | 33 | 17 | 77% | 36% | 1 | 1 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/33
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/175 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/101 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 40
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 85 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 3/13 | — | 8,02 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 39 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/8 | 0 | 1/7 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 3/4 | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 19/23 | 1 | 5/13 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/23 | 0 | 3/8 | — | 7,59 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 5/11 | — | 6,85 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/18 | 0 | 3/7 | Đ | 7,36 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 2-5 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/18 | 1 | 5/7 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Leiknir Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | New York Red Bulls | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Breidablik | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 09/03/2022 | New York Red Bulls | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Red Bull New York Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Red Bull New York U-23 | Red Bull New York Academy | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Red Bull New York Academy | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |