Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Soto

Piratas FCTiền vệMEX
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Omar Soto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—121190243221888%50%613,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/548 (88%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/108 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 43
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Soto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-03000003/30———
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-4700010157/6317/11—6,80
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3510010025/2702/7Đ4,09
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-1840021038/4104/6V6,50
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoH 1-1901022146/4825/9V7,90
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 4-1901122242/5135/11V8,40
31/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 1-1901031368/7925/11—6,86
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCB 0-1900030177/8424/8V—
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-2640000335/4314/10——
08/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoT 3-0900040132/3907/14——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202021100 nghìn €
23/06/202222250 nghìn €
16/11/202223250 nghìn €
30/06/202323—
01/12/202425100 nghìn €
18/05/202525200 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
13/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Jaiba Brava—Chuyển nhượng—
30/06/2023Atlante FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2020Cruz Azul U20Atlante FCChuyển nhượng—
31/12/2019Pachuca U19Cruz Azul U20Chuyển nhượng—
29/06/2019Mineros de Zacatecas IIPachuca U19Cho mượn—
30/06/2018Pachuca U19Mineros de Zacatecas IIChuyển nhượng—
31/12/2017CF Pachuca IIPachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Pachuca U17CF Pachuca IIChuyển nhượng—
31/12/2015Tuzos PachucaPachuca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com