Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Sissoko

Paris FCTiền đạoFRA
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Omar Sissoko là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—302400010100%71%004,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 4,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Sissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-112001003/302/2—6,38
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-21000002/211/2——
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-011000005/502/3—6,50
21/03/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 0-022001005/602/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20231750 nghìn €
12/12/20231750 nghìn €
10/06/20241750 nghìn €
03/12/202418100 nghìn €
01/06/202518150 nghìn €
10/12/202519250 nghìn €
22/03/2026191,0 triệu €
25/05/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Pau FCParis FCCho mượn—
18/08/2025Paris FCPau FCChuyển nhượng—
30/06/2024Paris FC U19Paris FCChuyển nhượng—
31/12/2022Paris FC U17Paris FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2022US Créteil-Lusitanos YouthParis FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com