Omar·Mussa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Sutton United.
Tiểu sử Omar·Mussa
Omar·Mussa là hậu vệ của câu lạc bộ Sutton United, mang quốc tịch Burundi và 26 tuổi, sinh ngày 20/08/2000. Anh cao 184 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 551 phút thi đấu và 2 bàn thắng, trong đó 7 trận và 2 bàn ở Hạng 5 Anh. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi anh chuyển từ Wealdstone FC đến Sutton United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
581Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 376 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 83% | 59% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/90 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs West Bromwich U21 | T 3-2 | 30 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Birmingham U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 48/57 | 2 | 6/8 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Leicester City U21 | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 5 | 7/14 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wealdstone FC | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Torquay United | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Dagenham Redbridge | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Weymouth | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Dover Athletic | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | Free player | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Walsall | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2019 | Jong KV Mechelen | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen U19 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực31