
Omar Moreno là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 320 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 84% | 37% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 2 | 2/8 | — | 6,51 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/8 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/22 | 3 | 5/6 | — | 6,87 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mazatlan FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Mazatlán FC U20 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mazatlán FC U17 | Mazatlán FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mazatlán FC Jugend | Mazatlán FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Mazatlán FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Juárez Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực39