Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Kocar

Puszcza NiepolomiceHậu vệSLO
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Omar Kocar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Puszcza Niepolomice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11871400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20201950 nghìn €
11/06/202120100 nghìn €
31/08/20212050 nghìn €
04/07/20222175 nghìn €
30/11/202221100 nghìn €
12/06/202322100 nghìn €
20/12/20232250 nghìn €
23/05/20242250 nghìn €
10/12/20242350 nghìn €
26/05/20252350 nghìn €
09/12/202524100 nghìn €
25/05/202624200 nghìn €
07/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK AluminijPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
03/02/2025FC KoperNK AluminijChuyển nhượng—
15/01/2025NK AluminijFC KoperCho mượn—
04/09/2024FC KoperNK AluminijChuyển nhượng—
30/06/2023NK Rudar VelenjeFC KoperChuyển nhượng—
30/06/2021Macva SabacNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
25/01/2021Krsko PosavljeMacva SabacChuyển nhượng—
09/08/2020Dinamo Zagreb U19Krsko PosavljeChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
19/10/2017Rapid Wien U18Dinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2015SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
26/09/2013Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FK Austria Vienna YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
28/02/2010Admira Wacker IIFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Favoritner AC YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com