
Omar·Khailoti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 66% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/196 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 4 | 5/7 | V | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 5 | 8/13 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 1 | 5/8 | V | 6,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 4/7 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 6/7 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật32
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực40