
Omar Islas
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Omar Islas là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.003Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.003 | 3 | 1 | 3 | 23 | 10 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/356 (82%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 28/89 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 44
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/29 | 1 | 3/7 | — | 7,15 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 38/42 | 1 | 5/10 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | 22/29 | 1 | 2/4 | — | 8,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/26 | 1 | 6/9 | V | 7,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/29 | 0 | 5/10 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/34 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 1 | 7/11 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 82 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 20/21 | 0 | 0/10 | — | 8,84 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 2/12 | — | 5,90 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/07/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tepatitlan FC | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pumas Tabasco | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pumas U.N.A.M. | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pumas Tabasco | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | UNAM Pumas II | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Queretaro FC | UNAM Pumas II | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | UNAM Pumas II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Atlante FC | UNAM Pumas II | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | UNAM Pumas II | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Alebrijes de Oaxaca | UNAM Pumas II | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | UNAM Pumas II | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pumas U20 | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Venados FC Yucatán | Pumas U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Pumas U20 | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pumas U.N.A.M. | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực27