
Omar Hernandez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.370Phút
13Bàn thắng
7Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
22/47Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 30 | 30 | 2.370 | 13 | 4 | 7 | 47 | 22 | 70% | 45% | 1 | 1 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.370 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 22/47
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/621 (70%)
- Chuyền quyết định
- 62
- Tạt bóng chính xác
- 82/240 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/132 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/170 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 65
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 477
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 1 | 4/12 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 4/7 | — | 5,19 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 16/27 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 16/21 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 12/23 | 0 | 1/4 | — | 7,81 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/29 | 1 | 1/1 | — | 8,07 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 0/6 | — | 7,93 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 2-3 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.