
Omar Habib Fofana là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Real Kashmir FC.
Tiểu sử Omar Habib Fofana
Omar Habib Fofana là cầu thủ ở vị trí Hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Real Kashmir FC, mang quốc tịch Ivory Coast. Cầu thủ sinh ngày 16/11/1998, hiện 27 tuổi và thuận chân trái. Trong mùa 2025-2026 tại Indian League Division 1, Omar Habib Fofana ra sân 10 trận với tổng 822 phút và điểm trung bình 2,59. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 75 nghìn €, cao nhất là 125 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 27/08/2026, từ Real Kashmir FC sang Persikad.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/01/2025 | 0 | — |
| 17/07/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Real Kashmir FC | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2026 | Free player | Real Kashmir FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Naft Al-Basra SC | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2025 | Diyala SC | Naft Al-Basra SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Al-Mina'a SC | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Belshina Babruisk | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Dinamo-Auto | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Entente II Lomé | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |