Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Govea

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Omar Govea là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—986870016090%45%016,70
Cúp MLS–Mexico2026—221670006193%77%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
473/522 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
20/32 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/48 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/173 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/16 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Govea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCB 0-2900020181/8514/9Đ6,39
20/09/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 2-2900110143/5034/5—6,95
14/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 3-0570000056/6302/7—7,19
06/09/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 3-0900000051/5823/9—6,63
30/08/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 1-1840000056/5802/4—7,03
23/08/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaT 5-2900000174/7703/9—6,58
17/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaT 1-0900010165/7811/2—6,64
09/08/2026Cúp MLS–Mexicovs FC DallasB 0-1780020179/8822/4—7,20
06/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Los Angeles FCH 1-1890041182/8535/5—7,20
01/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-1280010020/2311/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201519250 nghìn €
13/03/201620450 nghìn €
29/09/201620500 nghìn €
29/06/201721700 nghìn €
19/10/2017211,2 triệu €
08/01/2018212,5 triệu €
02/06/2018222,2 triệu €
26/12/2018222,0 triệu €
09/06/2019232,0 triệu €
12/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
15/10/2020241,6 triệu €
06/06/2021251,8 triệu €
05/10/2021251,3 triệu €
05/01/202225800 nghìn €
11/04/202226600 nghìn €
29/09/202226500 nghìn €
20/12/202226500 nghìn €
29/03/202327500 nghìn €
28/06/202327700 nghìn €
28/12/2023271,8 triệu €
03/03/2024282,0 triệu €
13/06/2024282,0 triệu €
10/12/2024281,5 triệu €
25/05/2025291,5 triệu €
28/12/2025291,8 triệu €
19/05/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rayados de MonterreyClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/12/2023FC VoluntariRayados de MonterreyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2023Rayados de MonterreyFC VoluntariCho mượn—
31/12/2022FC VoluntariRayados de MonterreyChuyển nhượng—
19/09/2022Free PlayerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2022Zulte-WaregemFree PlayerTrở lại—
08/07/2019Porto BZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2019Royal AntwerpPorto BCho mượn—
15/08/2018Porto BRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2018Royal Excel MouscronPorto BCho mượn—
05/07/2017Porto BRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2016CF América U17Porto BHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2016Porto BCF América U17Cho mượn—
09/07/2015CF América U17Porto BChuyển nhượng—
29/06/2015Mineros de ZacatecasCF América U17Cho mượn—
30/06/2014CF América U17Mineros de ZacatecasChuyển nhượng—
30/06/2012San Luis FC JugendCF América U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com