
Omar Gonzalez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 0 | 5/7 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Columbus Crew B | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 1/1 | V | 6,89 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 1 | 4/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/07/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/02/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/02/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 29 | 2,3 triệu € |
| 22/08/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực50