
Omar Gomez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chattanooga Red Wolves.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.122Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 22 | 13 | 1.122 | 2 | 0 | 4 | 10 | 3 | 77% | 57% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.122 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/435 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/78 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/117 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/62 | 7 | 9/13 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 4 | 8/15 | — | 7,89 |
| 01/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | — | — | 6,93 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 2/4 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 3/4 | — | 7,11 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 30/07/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 5,83 |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực47