
Omar Gaber là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/214 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 1/7 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 2/5 | V | 5,53 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 5/7 | — | 6,68 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 5 | 9/11 | — | 6,91 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 4/5 | — | 7,62 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 5 | 5/10 | — | 7,10 |
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs CR Belouizdad | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực45