Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar El Said

Haras El HodoodTiền đạoEGY
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Omar El Said là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar El Said · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCH 1-16000001/201/2—6,50
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabH 2-262002008/1204/8—6,40
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodB 0-229000001/301/8V5,91
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoH 0-032002003/301/3V6,52
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCT 2-114000004/512/5—6,50
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 1-321000014/703/4—6,76
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-116101100/304/5—7,80
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahB 1-327002202/303/7—6,70
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 1-122102101/103/6—8,10
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 1-145000006/702/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €20142024
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142350 nghìn €
29/06/201424100 nghìn €
11/01/201524100 nghìn €
15/07/201525150 nghìn €
02/02/201625150 nghìn €
16/06/201625100 nghìn €
10/01/201726100 nghìn €
19/07/201727100 nghìn €
02/01/201827350 nghìn €
22/05/201827350 nghìn €
12/12/201828400 nghìn €
01/06/201928600 nghìn €
01/02/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
11/11/202030300 nghìn €
12/05/202130300 nghìn €
09/12/202131400 nghìn €
13/09/202232400 nghìn €
23/02/202332350 nghìn €
28/06/202333250 nghìn €
23/04/202433200 nghìn €
02/10/202434150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Kahraba IsmailiaHaras El HodoodChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Majd SCCKahraba IsmailiaChuyển nhượng—
25/01/2025Free playerAl-Majd SCCChuyển nhượng—
07/09/2024Modern Sport FCFree playerTrở lại—
19/08/2024Tala'ea El GaishModern Sport FCCho mượn—
28/01/2024Modern Sport FCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
30/09/2022Zamalek SCModern Sport FCChuyển nhượng—
30/08/2021El GounahZamalek SCCho mượn—
30/01/2021Zamalek SCEl GounahChuyển nhượng—
30/06/2018Wadi Degla SCZamalek SCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
26/01/2018El Entag Al HarbyWadi Degla SCChuyển nhượng—
16/08/2016Misr Lel MakkasaEl Entag Al HarbyChuyển nhượng—
13/08/2015El GounahMisr Lel MakkasaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2013El Zarqa SCEl GounahChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com