
Omar Correia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 568 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/286 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 54/59 | 5 | 7/13 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 0 | 3/3 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 51/57 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 6/12 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 4 | 7/12 | — | 7,60 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 4/8 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 4/10 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Juve Stabia | Pisa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/08/2025 | Triestina | Juve Stabia | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 20/08/2023 | FC Koper | Triestina | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 18/07/2022 | Paris Saint Germain II | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Versailles 78 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Entente Sannois | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Evreux U19 | Entente Sannois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Havre U17 | Evreux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Cergy Pontoise FC Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực43