
Omar·Cordoba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
547Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 3 | 298 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,23 |
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 16 | 7 | 249 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/138 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/39 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Deportivo La Guaira | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Tauro FC | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Independente | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Zulia FC (- 2022) | CA Independente | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | CA Independente | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tauro FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |