
omar ciss
Tiền vệSEN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
omar ciss là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/15 | 1 | 2/4 | V | 6,02 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 5/9 | — | 6,83 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 3 | 7/12 | V | 6,79 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/50 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 7/8 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 7/11 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 4/5 | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/5 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Free player | FC Naples | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | Charlotte Independence | Free player | Trở lại | — |
| 04/04/2022 | Free player | Charlotte Independence | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Austin Bold | Free player | Trở lại | — |
| 20/04/2020 | Montverde Academy | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực46