
Omar Carabali là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo O.Higgins.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
41Đá chính
3.705Phút
134Cứu thua
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 66 | 9 | 22 | 72% | 83% | 3 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 19 | 0 | 6 | 66% | 100% | 2 | 0 | 6,68 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 34 | 1 | 5 | 67% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 375 | 15 | 1 | 1 | 80% | 100% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 66
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 490/678 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 136/319 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/18 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/239 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/122 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/221 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/104 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/129 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 9 | 1 | 0 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | 7,26 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Santa Cruz | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 41/53 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/43 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 2-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 31/41 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/41 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 0/1 | V | 6,45 |