
Omar Campos là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.724Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1724Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 998 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 436 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 90% | 58% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,01 |
| Siêu cúp Mexico | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 998 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/369 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/96 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/207 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Mexico · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 2/5 | — | 5,86 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 1 | 8/12 | — | 8,06 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/51 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/33 | 1 | 5/8 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 2 | 6/9 | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 5,76 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/36 | 4 | 7/11 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 2 | 2/7 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/40 | 5 | 6/9 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 3,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2025 | Los Angeles FC | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/01/2024 | Santos Laguna | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 31/12/2020 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực45