Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Buludov

Araz NakhchivanHậu vệAZE
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Omar Buludov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Buludov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-59000000—0——5,30
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-41400000—0——5,70
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-23400000—0——6,30
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201820250 nghìn €
24/05/201920450 nghìn €
26/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
28/06/202021650 nghìn €
29/12/202022700 nghìn €
30/05/202122700 nghìn €
29/12/202123500 nghìn €
23/05/202223450 nghìn €
26/12/202224500 nghìn €
30/05/202324400 nghìn €
26/12/202325200 nghìn €
11/06/202425100 nghìn €
26/12/202426500 nghìn €
08/06/202526500 nghìn €
22/12/202527400 nghìn €
17/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com