
Omar Browne là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo San Francisco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 11 | 4 | 411 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 411 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Suriname | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Plaza Amador | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Tauro FC | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Estudiantes Merida FC | Tauro FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Tauro FC | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Independente | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tauro FC | CA Independente | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CA Independente | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Forge FC | CA Independente | Cho mượn | — |
| 15/06/2021 | CA Independente | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Hapoel Tel Aviv | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CA Independente | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AD San Carlos | CA Independente | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | CA Independente | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Montreal Impact | CA Independente | Cho mượn | — |
| 15/04/2019 | CA Independente | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Plaza Amador | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Universitario | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting San Miguelito | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Plaza Amador | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |