Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Browne

San Francisco FCTiền đạoPAN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Omar Browne là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo San Francisco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Panamanian Liga de Futbol2026—11441120000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 411 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Browne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs El SalvadorT 3-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ GuatemalaT 3-2dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs SurinameH 1-1180030214/1700/4—6,59
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ El SalvadorT 1-01000002/301/2—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201925400 nghìn €
16/02/202025300 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
17/11/202127175 nghìn €
03/06/202228100 nghìn €
23/11/202228100 nghìn €
19/12/20222875 nghìn €
20/06/202329100 nghìn €
21/12/202329125 nghìn €
11/06/202430150 nghìn €
02/12/202430125 nghìn €
03/06/202531125 nghìn €
04/12/202531250 nghìn €
21/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Plaza AmadorSan Francisco FCChuyển nhượng—
04/01/2026Tauro FCPlaza AmadorChuyển nhượng—
30/12/2025Estudiantes Merida FCTauro FCCho mượn—
30/06/2025Tauro FCEstudiantes Merida FCChuyển nhượng—
31/12/2023CA IndependenteTauro FCChuyển nhượng—
30/12/2023Tauro FCCA IndependenteCho mượn—
31/12/2022CA IndependenteTauro FCChuyển nhượng—
29/11/2022Forge FCCA IndependenteCho mượn—
15/06/2021CA IndependenteForge FCChuyển nhượng—
30/09/2020Hapoel Tel AvivCA IndependenteChuyển nhượng—
31/07/2020CA IndependenteHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2020AD San CarlosCA IndependenteCho mượn—
16/01/2020CA IndependenteAD San CarlosChuyển nhượng—
11/08/2019Montreal ImpactCA IndependenteCho mượn—
15/04/2019CA IndependenteMontreal ImpactChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownCA IndependenteChuyển nhượng—
31/12/2015Plaza AmadorUnknownChuyển nhượng—
30/06/2015CD UniversitarioPlaza AmadorChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting San MiguelitoCD UniversitarioChuyển nhượng—
30/06/2013Plaza AmadorSporting San MiguelitoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com