
Omar Alderete là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 42% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 50% | 1 | 0 | 5,80 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 58% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/86 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/65 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/105 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 1/3 | V | 5,10 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 49/58 | 0 | 3/9 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/64 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 5/10 | V | 7,15 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/65 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Getafe | Sunderland | Hết hạn mượn 11.6M € | 11,6 triệu € |
| 30/06/2023 | Hertha Berlin | Getafe | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Getafe | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Hertha Berlin | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Valencia CF | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Hertha Berlin | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Basel 1893 | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | CA Huracan | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 19/07/2018 | Cerro Porteno | CA Huracan | Hết hạn mượn 1.375M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Gimnasia La Plata | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Cerro Porteno | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực61