
Omar Albornoz
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Omar Albornoz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 1 | 344 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 86% | 35% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/123 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 31/07/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 4/5 | — | 7,06 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-5 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/2 | — | 5,56 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | V | 6,24 |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/11/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/04/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cucuta Deportivo | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Deportivo Pereira | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Independiente Santa Fe | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Deportes Tolima | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportes Tolima U20 | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực43